Finance

Danh sách
5215:TPE
Ko Ja Cayman Co., Ltd
37,70 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5215...
Mở
37,70 NT$
Cao
37,75 NT$
Thấp
37,55 NT$
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,81 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
51,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,55 NT$
EPS
3,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
37,70 NT$
Cao
37,75 NT$
Thấp
37,55 NT$
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,81 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
51,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,55 NT$
EPS
3,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ko Ja Cayman Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,98 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoja.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
722,92 Tr
654,49 Tr
745,69 Tr
840,40 Tr
Giá vốn hàng bán
522,24 Tr
548,51 Tr
574,10 Tr
691,80 Tr
Chi phí doanh thu
522,24 Tr
548,51 Tr
574,10 Tr
691,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,28 Tr
38,80 Tr
37,57 Tr
39,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,37 Tr
66,44 Tr
70,94 Tr
98,15 Tr
Chi phí hoạt động
109,09 Tr
104,35 Tr
108,55 Tr
137,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
631,33 Tr
652,86 Tr
682,65 Tr
829,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,60 Tr
1,63 Tr
63,04 Tr
11,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,72 Tr
4,27 Tr
5,10 Tr
5,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,44 Tr
63,29 Tr
76,76 Tr
58,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,92 Tr
17,98 Tr
73,65 Tr
20,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,36 Tr
18,66 Tr
15,00 Tr
7,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,47%
29,49%
19,55%
12,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,96 Tr
40,88 Tr
56,20 Tr
57,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,55%
6,25%
7,54%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,30 Tr
7,50 Tr
8,16 Tr
11,18 Tr
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-736,00 N
-2,22 Tr
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,12 Tr
6,76 Tr
5,95 Tr
8,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,78 Tr
34,71 Tr
91,65 Tr
40,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,59 Tr
375,00 N
-
-1,24 Tr
Các ứng dụng của Google