Finance

Danh sách
521232:BOM
Sunil Industries Ltd
79,80 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:12:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 521232...
Vốn hoá thị trường
335,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
203,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,86
Cao nhất trong 52 tuần
94,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,50 ₹
EPS
9,01 ₹
Số nhân viên
30
Vốn hoá thị trường
335,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
203,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,86
Cao nhất trong 52 tuần
94,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,50 ₹
EPS
9,01 ₹
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunil Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
548,88 Tr
162,14 Tr
598,46 Tr
704,55 Tr
Giá vốn hàng bán
274,84 Tr
97,35 Tr
484,63 Tr
509,69 Tr
Chi phí doanh thu
274,84 Tr
97,35 Tr
484,63 Tr
509,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,58 Tr
10,77 Tr
13,78 Tr
11,63 Tr
Chi phí hoạt động
239,92 Tr
52,26 Tr
97,97 Tr
164,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
514,76 Tr
149,60 Tr
582,60 Tr
674,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,11 Tr
12,54 Tr
15,86 Tr
30,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
432,00 N
332,00 N
-4,54 Tr
617,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,46 Tr
2,41 Tr
6,09 Tr
21,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,46 Tr
2,41 Tr
6,09 Tr
21,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,61 Tr
355,00 N
282,90 N
4,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,98%
14,74%
4,64%
23,48%
Chi phí hoạt động khác
221,52 Tr
34,91 Tr
75,47 Tr
145,56 Tr
Thu nhập ròng
13,85 Tr
2,05 Tr
5,81 Tr
16,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
1,27%
0,97%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,08 Tr
-10,46 Tr
-7,69 Tr
-9,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,08 Tr
-10,46 Tr
-5,23 Tr
-9,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,82 Tr
6,58 Tr
8,71 Tr
7,28 Tr
EBITDA
40,81 Tr
19,14 Tr
23,03 Tr
37,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google