Finance

Danh sách
Tại sao 521226 giảm 5,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
521226:BOM
Uniroyal Industries Ltd
21,65 ₹
-5,83%
(-1,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 521226...
Mở
22,99 ₹
Cao
22,99 ₹
Thấp
21,50 ₹
Vốn hoá thị trường
179,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
605,00
Khối lượng
32,00
Chỉ số P/E
74,86
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 ₹
EPS
0,29 ₹
Mở
22,99 ₹
Cao
22,99 ₹
Thấp
21,50 ₹
Vốn hoá thị trường
179,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
605,00
Khối lượng
32,00
Chỉ số P/E
74,86
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 ₹
EPS
0,29 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniroyal Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
292,80 Tr
280,61 Tr
282,05 Tr
352,92 Tr
Giá vốn hàng bán
252,66 Tr
239,52 Tr
241,91 Tr
313,51 Tr
Chi phí doanh thu
252,66 Tr
239,52 Tr
241,91 Tr
313,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,98 Tr
14,79 Tr
18,94 Tr
14,84 Tr
Chi phí hoạt động
37,03 Tr
33,68 Tr
43,99 Tr
35,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
289,68 Tr
273,20 Tr
285,90 Tr
348,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 Tr
7,40 Tr
-3,86 Tr
4,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
189,00 N
243,00 N
-1,05 Tr
546,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-663,00 N
3,88 Tr
-4,70 Tr
1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-663,00 N
3,88 Tr
-4,52 Tr
1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-32,00 N
-2,56 Tr
-197,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,83%
54,45%
-19,68%
Chi phí hoạt động khác
17,04 Tr
14,89 Tr
21,03 Tr
16,25 Tr
Thu nhập ròng
-663,00 N
3,91 Tr
-2,14 Tr
1,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,23%
1,39%
-0,76%
0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,97 Tr
-3,77 Tr
-3,07 Tr
-3,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,97 Tr
-3,77 Tr
384,43 N
-3,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,00 Tr
4,00 Tr
4,02 Tr
4,02 Tr
EBITDA
7,10 Tr
12,14 Tr
137,63 N
8,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google