Finance

Danh sách
Tại sao 521113 tăng 6,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
521113:BOM
Suditi Industries Ltd
61,90 ₹
+6,58%
(+3,82) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 521113...
Mở
59,21 ₹
Cao
63,00 ₹
Thấp
58,65 ₹
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,63 N
Khối lượng
11,88 N
Chỉ số P/E
28,88
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 ₹
EPS
2,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,98 Tr
Số nhân viên
199
Mở
59,21 ₹
Cao
63,00 ₹
Thấp
58,65 ₹
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,63 N
Khối lượng
11,88 N
Chỉ số P/E
28,88
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 ₹
EPS
2,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,98 Tr
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suditi Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuditi.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
392,96 Tr
223,79 Tr
309,96 Tr
173,76 Tr
Giá vốn hàng bán
231,55 Tr
117,36 Tr
155,57 Tr
78,68 Tr
Chi phí doanh thu
231,55 Tr
117,36 Tr
155,57 Tr
78,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,06 Tr
17,34 Tr
55,28 Tr
17,99 Tr
Chi phí hoạt động
133,28 Tr
88,64 Tr
117,91 Tr
78,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
364,83 Tr
206,00 Tr
273,48 Tr
156,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,13 Tr
17,79 Tr
36,48 Tr
16,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,03 Tr
216,00 N
2,67 Tr
291,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,87 Tr
16,71 Tr
43,44 Tr
15,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,87 Tr
16,71 Tr
37,60 Tr
15,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,42 Tr
3,45 Tr
4,52 Tr
-328,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,10%
20,64%
10,41%
-2,10%
Chi phí hoạt động khác
106,27 Tr
61,94 Tr
51,02 Tr
49,20 Tr
Thu nhập ròng
32,22 Tr
13,26 Tr
39,43 Tr
15,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
5,92%
12,72%
9,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
605,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,29 Tr
-1,30 Tr
-2,16 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,29 Tr
-1,30 Tr
-1,55 Tr
-1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,95 Tr
9,35 Tr
11,61 Tr
11,07 Tr
EBITDA
36,97 Tr
20,68 Tr
41,00 Tr
26,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google