Finance

Danh sách
Tại sao 521105 giảm 5,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
521105:BOM
Olympia Industries Ltd
22,20 ₹
-5,73%
(-1,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 521105...
Mở
23,08 ₹
Cao
23,72 ₹
Thấp
22,20 ₹
Vốn hoá thị trường
134,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 N
Khối lượng
8,40 N
Chỉ số P/E
6,60
Cao nhất trong 52 tuần
41,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,25 ₹
EPS
3,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,02 Tr
Số nhân viên
145
Mở
23,08 ₹
Cao
23,72 ₹
Thấp
22,20 ₹
Vốn hoá thị trường
134,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 N
Khối lượng
8,40 N
Chỉ số P/E
6,60
Cao nhất trong 52 tuần
41,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,25 ₹
EPS
3,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,02 Tr
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Olympia Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeolympia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
972,66 Tr
702,23 Tr
726,72 Tr
990,14 Tr
Giá vốn hàng bán
653,91 Tr
519,35 Tr
498,42 Tr
721,56 Tr
Chi phí doanh thu
653,91 Tr
519,35 Tr
498,42 Tr
721,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
55,73 Tr
-
Chi phí hoạt động
301,30 Tr
166,98 Tr
212,46 Tr
249,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
955,21 Tr
686,34 Tr
710,88 Tr
971,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,45 Tr
15,89 Tr
15,84 Tr
18,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,17 Tr
5,54 Tr
6,00 Tr
7,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,17 Tr
5,54 Tr
7,69 Tr
7,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,60 Tr
1,25 Tr
1,82 Tr
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,33%
22,54%
30,27%
21,50%
Chi phí hoạt động khác
298,45 Tr
164,71 Tr
154,59 Tr
246,81 Tr
Thu nhập ròng
5,57 Tr
4,30 Tr
4,18 Tr
6,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,57%
0,61%
0,58%
0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
376,00 N
-
Chi phí lãi suất
-10,28 Tr
-10,35 Tr
-10,19 Tr
-10,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,28 Tr
-10,35 Tr
-9,82 Tr
-10,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,85 Tr
2,27 Tr
2,14 Tr
3,00 Tr
EBITDA
20,39 Tr
17,83 Tr
18,22 Tr
21,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google