Finance

Danh sách
5210:TYO
Nihon Yamamura Glass Co Ltd
2.812,00 ¥
-0,46%
(-13,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5210...
Mở
2.838 ¥
Cao
2.838 ¥
Thấp
2.796 ¥
Vốn hoá thị trường
31,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,57 N
Khối lượng
48,40 N
Cổ tức
5,33%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
4.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.475 ¥
EPS
319 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.838 ¥
Cao
2.838 ¥
Thấp
2.796 ¥
Vốn hoá thị trường
31,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,57 N
Khối lượng
48,40 N
Cổ tức
5,33%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
4.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.475 ¥
EPS
319 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nihon Yamamura Glass Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,04 T
18,25 T
17,27 T
18,21 T
Giá vốn hàng bán
14,19 T
14,11 T
14,56 T
14,12 T
Chi phí doanh thu
14,19 T
14,11 T
14,56 T
14,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
452,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,76 T
2,75 T
1,90 T
2,89 T
Chi phí hoạt động
3,01 T
2,75 T
2,96 T
2,89 T
Tổng chi phí hoạt động
17,20 T
16,87 T
17,52 T
17,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
845,00 Tr
1,39 T
-244,00 Tr
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,00 Tr
126,00 Tr
127,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,23 T
1,59 T
-364,00 Tr
2,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
1,59 T
-260,00 Tr
1,36 T
Chi phí thuế thu nhập
227,00 Tr
406,00 Tr
178,00 Tr
434,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,50%
25,57%
-48,90%
21,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
321,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,00 T
1,18 T
-548,00 Tr
1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
6,44%
-3,17%
8,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
19,00 Tr
17,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-78,00 Tr
-70,00 Tr
-71,00 Tr
-97,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-51,00 Tr
-54,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
274,00 Tr
-
EBITDA
1,75 T
2,38 T
696,50 Tr
2,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google