Finance

Danh sách
521082:BOM
CLC Industries Ltd
33,22 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:47:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 521082...
Vốn hoá thị trường
436,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,22 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 ₹
EPS
-4,27 ₹
Số nhân viên
21
Vốn hoá thị trường
436,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,22 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 ₹
EPS
-4,27 ₹
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CLC Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspentex.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
316,78 Tr
443,97 Tr
304,22 Tr
Giá vốn hàng bán
1,43 T
270,16 Tr
365,51 Tr
213,40 Tr
Chi phí doanh thu
1,43 T
270,16 Tr
365,51 Tr
213,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,86 Tr
3,84 Tr
7,15 Tr
4,62 Tr
Chi phí hoạt động
80,10 Tr
77,30 Tr
80,58 Tr
73,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
347,46 Tr
446,10 Tr
286,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,01 Tr
-30,68 Tr
-2,13 Tr
17,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,77 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
301,00 N
-49,27 Tr
-211,80 N
4,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,00 N
-49,27 Tr
-6,59 Tr
4,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
65,68 Tr
64,31 Tr
64,87 Tr
59,55 Tr
Thu nhập ròng
301,00 N
-49,27 Tr
-211,80 N
4,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,02%
-15,55%
-0,05%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,36 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,71 Tr
-18,59 Tr
-9,05 Tr
-12,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,71 Tr
-18,59 Tr
-1,69 Tr
-12,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,56 Tr
9,14 Tr
8,57 Tr
8,89 Tr
EBITDA
23,24 Tr
-22,08 Tr
6,87 Tr
26,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google