Finance

Danh sách
5208:TYO
Arisawa Mfg Co Ltd
2.938,00 ¥
-0,41%
(-12,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5208...
Mở
2.907 ¥
Cao
2.996 ¥
Thấp
2.904 ¥
Vốn hoá thị trường
97,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,71 N
Khối lượng
219,60 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.996 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.522 ¥
EPS
157 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.907 ¥
Cao
2.996 ¥
Thấp
2.904 ¥
Vốn hoá thị trường
97,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,71 N
Khối lượng
219,60 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.996 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.522 ¥
EPS
157 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arisawa Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarisawa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,90 T
14,72 T
15,21 T
15,83 T
Giá vốn hàng bán
10,50 T
11,28 T
11,26 T
12,18 T
Chi phí doanh thu
10,50 T
11,28 T
11,26 T
12,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 T
1,78 T
2,21 T
2,47 T
Chi phí hoạt động
1,85 T
1,78 T
2,26 T
2,47 T
Tổng chi phí hoạt động
12,35 T
13,06 T
13,52 T
14,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
1,66 T
1,69 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,12 Tr
26,35 Tr
194,15 Tr
71,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,87 T
2,49 T
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,83 T
2,17 T
1,38 T
Chi phí thuế thu nhập
342,16 Tr
449,87 Tr
476,31 Tr
465,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,10%
24,11%
19,10%
33,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
833,81 Tr
1,42 T
2,02 T
911,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
9,62%
13,26%
5,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,74 Tr
24,29 Tr
16,61 Tr
24,71 Tr
Chi phí lãi suất
-41,64 Tr
-45,74 Tr
-56,04 Tr
-72,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,89 Tr
-21,45 Tr
-39,43 Tr
-48,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,11 T
2,19 T
2,31 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google