Finance

Danh sách
5204:TYO
Ishizuka Glass Co Ltd
3.005,00 ¥
-0,50%
(-15,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5204...
Mở
2.997 ¥
Cao
3.050 ¥
Thấp
2.985 ¥
Vốn hoá thị trường
12,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
7,90 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
4,84
Cao nhất trong 52 tuần
4.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
EPS
621 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.997 ¥
Cao
3.050 ¥
Thấp
2.985 ¥
Vốn hoá thị trường
12,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
7,90 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
4,84
Cao nhất trong 52 tuần
4.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
EPS
621 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ishizuka Glass Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1819
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,46 T
15,22 T
13,52 T
15,74 T
Giá vốn hàng bán
11,29 T
11,08 T
10,74 T
11,56 T
Chi phí doanh thu
11,29 T
11,08 T
10,74 T
11,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,84 T
2,88 T
2,57 T
2,86 T
Chi phí hoạt động
2,84 T
2,88 T
2,78 T
2,86 T
Tổng chi phí hoạt động
14,13 T
13,96 T
13,53 T
14,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
1,26 T
-7,00 Tr
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,00 Tr
-93,00 Tr
20,00 Tr
58,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,26 T
-46,00 Tr
1,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,35 T
-102,00 Tr
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
242,00 Tr
392,00 Tr
-8,00 Tr
388,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,21%
31,14%
17,39%
28,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
853,00 Tr
830,00 Tr
-4,00 Tr
922,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,52%
5,45%
-0,03%
5,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 Tr
107,00 Tr
21,00 Tr
69,00 Tr
Chi phí lãi suất
-105,00 Tr
-103,00 Tr
-136,00 Tr
-104,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,00 Tr
4,00 Tr
-115,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
195,00 Tr
-
EBITDA
2,55 T
2,25 T
1,22 T
2,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google