Finance

Danh sách
5203:TPE
CyberLink
60,20 NT$
+0,50%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5203...
Mở
59,80 NT$
Cao
62,00 NT$
Thấp
59,20 NT$
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,17 N
Khối lượng
273,80 N
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,92 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
103,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,10 NT$
EPS
4,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,82 Tr
Mở
59,80 NT$
Cao
62,00 NT$
Thấp
59,20 NT$
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,17 N
Khối lượng
273,80 N
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,92 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
103,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,10 NT$
EPS
4,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CyberLink Corp. is a Taiwanese multimedia software company headquartered in New Taipei City, Taiwan. Its products include PC and mobile applications for playback of movies and media, editing of videos and photos, and disc burning and backup solutions. The company has regional offices in the United States, the Netherlands, and Japan. Wikipedia
Giới thiệu về CyberLink
Giám đốc điều hànhJau Huang
Số nhân viên-
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhĐài Bắc, Đài Loan, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webcyberlink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
635,88 Tr
653,14 Tr
585,33 Tr
528,13 Tr
Giá vốn hàng bán
97,60 Tr
108,16 Tr
90,69 Tr
76,89 Tr
Chi phí doanh thu
97,60 Tr
108,16 Tr
90,69 Tr
76,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
189,24 Tr
181,30 Tr
182,05 Tr
185,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,27 Tr
255,15 Tr
245,04 Tr
247,44 Tr
Chi phí hoạt động
446,51 Tr
427,78 Tr
416,03 Tr
433,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
544,12 Tr
535,94 Tr
506,72 Tr
510,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,77 Tr
117,21 Tr
78,62 Tr
17,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,24 Tr
16,24 Tr
16,91 Tr
17,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,16 Tr
133,23 Tr
127,72 Tr
47,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,93 Tr
175,06 Tr
125,05 Tr
44,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,12 Tr
50,35 Tr
21,76 Tr
21,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,99%
37,79%
17,04%
45,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
132,04 Tr
82,88 Tr
105,95 Tr
25,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,77%
12,69%
18,10%
4,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,65
1,01
1,00
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,26 Tr
13,70 Tr
12,53 Tr
13,40 Tr
Chi phí lãi suất
-44,00 N
-37,00 N
-31,00 N
-23,00 N
Chi phí lãi suất ròng
13,22 Tr
13,66 Tr
12,50 Tr
13,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,16 Tr
123,57 Tr
84,93 Tr
24,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
59,00 N
Các ứng dụng của Google