Finance

Danh sách
520141:BOM
Sibar Auto Parts Ltd
8,12 ₹
+1,50%
(+0,12) 1 ngày
9 thg 10, 15:55:16 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 520141...
Mở
7,85 ₹
Cao
8,16 ₹
Thấp
7,85 ₹
Vốn hoá thị trường
134,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 N
Khối lượng
437,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 ₹
EPS
-0,98 ₹
Số nhân viên
92
Mở
7,85 ₹
Cao
8,16 ₹
Thấp
7,85 ₹
Vốn hoá thị trường
134,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 N
Khối lượng
437,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 ₹
EPS
-0,98 ₹
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sibar Auto Parts Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websibarauto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,85 Tr
62,31 Tr
65,90 Tr
53,27 Tr
Giá vốn hàng bán
58,73 Tr
39,79 Tr
61,17 Tr
41,47 Tr
Chi phí doanh thu
58,73 Tr
39,79 Tr
61,17 Tr
41,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,36 Tr
11,84 Tr
15,70 Tr
10,95 Tr
Chi phí hoạt động
24,32 Tr
25,20 Tr
17,43 Tr
21,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,05 Tr
64,98 Tr
78,60 Tr
62,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-201,00 N
-2,67 Tr
-12,69 Tr
-9,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
629,00 N
531,00 N
205,11 N
419,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
207,00 N
-2,33 Tr
-12,29 Tr
-9,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,00 N
-2,33 Tr
-12,29 Tr
-9,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
84,60 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,69%
-
Chi phí hoạt động khác
11,61 Tr
12,00 Tr
367,70 N
9,24 Tr
Thu nhập ròng
207,00 N
-2,33 Tr
-12,38 Tr
-9,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,25%
-3,74%
-18,78%
-17,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
370,92 N
-
Chi phí lãi suất
-221,00 N
-187,00 N
-168,49 N
-119,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-221,00 N
-187,00 N
202,43 N
-119,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,35 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
1,30 Tr
EBITDA
1,15 Tr
-1,32 Tr
-11,34 Tr
-8,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google