Finance

Danh sách
520111:BOM
Ratnamani Metals and Tubes Ltd
2.519,00 ₹
-1,75%
(-44,85) 1 ngày
16 thg 10, 13:28:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 520111...
Mở
2.538,20 ₹
Cao
2.543,05 ₹
Thấp
2.505,90 ₹
Vốn hoá thị trường
176,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 N
Khối lượng
1,13 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,81
Cao nhất trong 52 tuần
3.342,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900,05 ₹
EPS
61,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.538,20 ₹
Cao
2.543,05 ₹
Thấp
2.505,90 ₹
Vốn hoá thị trường
176,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 N
Khối lượng
1,13 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,81
Cao nhất trong 52 tuần
3.342,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900,05 ₹
EPS
61,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ratnamani Metals and Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webratnamani.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,92 T
10,66 T
11,27 T
9,72 T
Giá vốn hàng bán
7,27 T
6,04 T
6,64 T
5,32 T
Chi phí doanh thu
7,27 T
6,04 T
6,64 T
5,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
904,05 Tr
947,53 Tr
996,47 Tr
899,45 Tr
Chi phí hoạt động
2,85 T
2,90 T
3,02 T
3,14 T
Tổng chi phí hoạt động
10,12 T
8,94 T
9,66 T
8,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 T
1,71 T
1,61 T
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,09 Tr
311,68 Tr
-1,02 T
175,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,99 T
1,77 T
1,54 T
1,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,99 T
1,95 T
1,46 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
433,99 Tr
417,02 Tr
381,27 Tr
303,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,76%
23,55%
24,75%
22,11%
Chi phí hoạt động khác
1,63 T
1,62 T
1,67 T
1,88 T
Thu nhập ròng
1,36 T
1,10 T
1,05 T
821,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
10,31%
9,29%
8,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
15,44
17,64
-
11,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
244,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,71 Tr
-73,82 Tr
-
-61,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,71 Tr
-73,82 Tr
244,73 Tr
-61,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
320,35 Tr
332,16 Tr
346,86 Tr
362,13 Tr
EBITDA
2,11 T
1,98 T
1,93 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google