Finance

Danh sách
520075:BOM
Samkrg Pistons And Rings Ltd
109,30 ₹
-0,36%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 520075...
Mở
109,60 ₹
Cao
112,40 ₹
Thấp
109,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 N
Khối lượng
1,01 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
147,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,95 ₹
EPS
9,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
109,60 ₹
Cao
112,40 ₹
Thấp
109,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 N
Khối lượng
1,01 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
147,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,95 ₹
EPS
9,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samkrg Pistons And Rings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
714,39 Tr
664,56 Tr
833,61 Tr
718,55 Tr
Giá vốn hàng bán
428,77 Tr
365,68 Tr
372,89 Tr
433,70 Tr
Chi phí doanh thu
428,77 Tr
365,68 Tr
372,89 Tr
433,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,59 Tr
161,30 Tr
289,56 Tr
159,42 Tr
Chi phí hoạt động
232,14 Tr
248,01 Tr
389,95 Tr
227,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
660,91 Tr
613,69 Tr
762,85 Tr
660,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,48 Tr
50,87 Tr
70,76 Tr
57,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,84 Tr
5,74 Tr
-5,70 Tr
7,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,95 Tr
32,52 Tr
50,65 Tr
33,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,95 Tr
32,52 Tr
50,65 Tr
33,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,22 Tr
17,09 Tr
26,11 Tr
6,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,81%
52,55%
51,54%
20,29%
Chi phí hoạt động khác
50,54 Tr
54,05 Tr
58,62 Tr
36,56 Tr
Thu nhập ròng
28,73 Tr
15,43 Tr
24,54 Tr
26,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,02%
2,32%
2,94%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,37 Tr
-24,09 Tr
-23,32 Tr
-31,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,37 Tr
-24,09 Tr
-14,41 Tr
-31,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,00 Tr
32,65 Tr
41,78 Tr
31,22 Tr
EBITDA
85,18 Tr
85,42 Tr
104,74 Tr
92,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google