Finance

Danh sách
520059:BOM
Munjal Auto Industries Ltd
103,05 ₹
-0,63%
(-0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 520059...
Mở
103,15 ₹
Cao
104,55 ₹
Thấp
103,05 ₹
Vốn hoá thị trường
10,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,92 N
Khối lượng
4,08 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,52
Cao nhất trong 52 tuần
130,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,22 ₹
EPS
5,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
861
Mở
103,15 ₹
Cao
104,55 ₹
Thấp
103,05 ₹
Vốn hoá thị trường
10,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,92 N
Khối lượng
4,08 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,52
Cao nhất trong 52 tuần
130,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,22 ₹
EPS
5,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
861
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Munjal Auto Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên861
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,84 T
6,06 T
6,14 T
6,99 T
Giá vốn hàng bán
4,27 T
4,50 T
4,54 T
5,18 T
Chi phí doanh thu
4,27 T
4,50 T
4,54 T
5,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
490,14 Tr
474,40 Tr
563,72 Tr
559,93 Tr
Chi phí hoạt động
1,46 T
1,31 T
1,55 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
5,73 T
5,81 T
6,09 T
6,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,88 Tr
250,73 Tr
57,06 Tr
252,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
113,29 Tr
65,09 Tr
-208,48 Tr
203,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,07 Tr
195,94 Tr
24,19 Tr
352,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,07 Tr
211,98 Tr
-91,15 Tr
352,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,75 Tr
49,50 Tr
37,04 Tr
67,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,94%
25,26%
153,14%
19,05%
Chi phí hoạt động khác
814,80 Tr
664,02 Tr
806,88 Tr
806,53 Tr
Thu nhập ròng
111,95 Tr
134,72 Tr
-2,79 Tr
258,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,92%
2,22%
-0,05%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
45,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-97,10 Tr
-103,84 Tr
-29,92 Tr
-103,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,10 Tr
-103,84 Tr
15,39 Tr
-103,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
154,14 Tr
169,60 Tr
179,48 Tr
188,10 Tr
EBITDA
262,47 Tr
313,70 Tr
129,56 Tr
324,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google