Finance

Danh sách
520056:BOM
TVS Holdings Ltd
11.510,00 ₹
-0,73%
(-84,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 520056...
Mở
11.450,00 ₹
Cao
11.644,20 ₹
Thấp
11.450,00 ₹
Vốn hoá thị trường
234,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
469,00
Khối lượng
490,00
Cao nhất trong 52 tuần
16.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11.399,25 ₹
Số nhân viên
60
Mở
11.450,00 ₹
Cao
11.644,20 ₹
Thấp
11.450,00 ₹
Vốn hoá thị trường
234,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
469,00
Khối lượng
490,00
Cao nhất trong 52 tuần
16.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11.399,25 ₹
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TVS Holdings Limited, is an Indian automotive components company, based in Chennai. Part of the TVS Group, it makes aluminium and magnesium castings for the automotive industry. It was the flagship company of the TVS Group before being overtaken by its subsidiary TVS Motor Company. The company was founded as Sundaram-Clayton Ltd in 1962 in collaboration with Clayton Dewandre Holdings plc, United Kingdom. It was renamed TVS Holdings Ltd in 2023 after the amalgamation of TVS Holdings Pvt Ltd into the company. In May 2024, TVS Holdings acquired an 80.74% stake in Home Credit India. Wikipedia
Giới thiệu về TVS Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhVivek Shripad Joshi
Số nhân viên60
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,19 T
132,34 T
135,53 T
147,02 T
Giá vốn hàng bán
87,33 T
91,34 T
98,35 T
104,63 T
Chi phí doanh thu
87,33 T
91,34 T
98,35 T
104,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,84 T
12,06 T
33,46 T
14,84 T
Chi phí hoạt động
38,84 T
40,39 T
36,96 T
42,05 T
Tổng chi phí hoạt động
126,17 T
131,73 T
135,31 T
146,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,70 Tr
605,00 Tr
221,30 Tr
338,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,80 Tr
156,20 Tr
53,40 Tr
67,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,82 T
14,14 T
14,04 T
16,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,10 T
14,93 T
14,37 T
14,91 T
Chi phí thuế thu nhập
4,02 T
4,45 T
5,39 T
5,19 T
Thuế suất hiệu dụng
31,34%
31,45%
38,38%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
23,59 T
24,72 T
-217,00 Tr
23,40 T
Thu nhập ròng
4,43 T
4,93 T
4,24 T
6,10 T
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
3,73%
3,13%
4,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,59 T
20,71 T
20,84 T
21,73 T
Chi phí lãi suất
-6,51 T
-6,51 T
-6,41 T
-7,08 T
Chi phí lãi suất ròng
13,08 T
14,20 T
14,43 T
14,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,41 T
3,61 T
3,72 T
3,81 T
EBITDA
3,38 T
2,17 T
2,17 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google