Finance

Danh sách
Tại sao 519600 giảm 7,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
519600:BOM
CCL Products (India) Ltd
1.004,75 ₹
-7,24%
(-78,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519600...
Mở
1.059,95 ₹
Cao
1.059,95 ₹
Thấp
988,00 ₹
Vốn hoá thị trường
134,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 N
Khối lượng
44,26 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.241,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
824,05 ₹
EPS
32,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.059,95 ₹
Cao
1.059,95 ₹
Thấp
988,00 ₹
Vốn hoá thị trường
134,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 N
Khối lượng
44,26 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.241,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
824,05 ₹
EPS
32,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CCL Products (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,28 T
10,53 T
12,23 T
12,04 T
Giá vốn hàng bán
7,38 T
6,61 T
8,73 T
7,78 T
Chi phí doanh thu
7,38 T
6,61 T
8,73 T
7,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
472,80 Tr
474,42 Tr
582,10 Tr
518,50 Tr
Chi phí hoạt động
2,31 T
2,43 T
2,77 T
2,67 T
Tổng chi phí hoạt động
9,68 T
9,05 T
11,50 T
10,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,49 T
728,54 Tr
1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-67,82 Tr
-132,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,16 T
1,23 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,16 T
1,24 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
262,35 Tr
160,07 Tr
86,09 Tr
121,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,64%
13,77%
6,99%
9,42%
Chi phí hoạt động khác
1,45 T
1,57 T
1,78 T
1,77 T
Thu nhập ròng
1,01 T
1,00 T
1,15 T
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
8,94%
9,52%
9,36%
9,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,56
7,52
8,59
8,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-326,26 Tr
-322,39 Tr
-234,06 Tr
-286,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-326,26 Tr
-322,39 Tr
-201,16 Tr
-286,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
388,92 Tr
390,51 Tr
404,30 Tr
390,09 Tr
EBITDA
1,96 T
1,73 T
1,10 T
1,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google