Finance

Danh sách
5195:TYO
Bando Chemical Industries Ltd
2.474,00 ¥
-0,88%
(-22,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5195...
Mở
2.496 ¥
Cao
2.509 ¥
Thấp
2.474 ¥
Vốn hoá thị trường
108,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,07 N
Khối lượng
53,80 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.560 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.895 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,85 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.496 ¥
Cao
2.509 ¥
Thấp
2.474 ¥
Vốn hoá thị trường
108,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,07 N
Khối lượng
53,80 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.560 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.895 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,85 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bando Chemical Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,16 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbandogrp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,00 T
30,10 T
30,07 T
32,21 T
Giá vốn hàng bán
21,22 T
20,84 T
20,90 T
22,12 T
Chi phí doanh thu
21,22 T
20,84 T
20,90 T
22,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,34 T
6,53 T
6,80 T
7,13 T
Chi phí hoạt động
6,39 T
6,49 T
6,88 T
7,11 T
Tổng chi phí hoạt động
27,61 T
27,33 T
27,78 T
29,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,39 T
2,77 T
2,29 T
2,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-
-138,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,96 T
3,30 T
2,76 T
3,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,96 T
3,30 T
3,01 T
3,70 T
Chi phí thuế thu nhập
785,00 Tr
955,00 Tr
-658,00 Tr
943,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,57%
28,97%
-23,85%
25,52%
Chi phí hoạt động khác
56,00 Tr
-37,00 Tr
72,00 Tr
-16,00 Tr
Thu nhập ròng
2,17 T
2,34 T
3,41 T
2,75 T
Biên lợi nhuận ròng
7,22%
7,76%
11,35%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,00 Tr
441,00 Tr
148,00 Tr
390,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,00 Tr
-220,00 Tr
-75,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
204,00 Tr
439,00 Tr
-72,00 Tr
315,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,73 T
4,15 T
3,70 T
4,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
81,00 Tr
-47,00 Tr
271,00 Tr
16,00 Tr
Các ứng dụng của Google