Finance

Danh sách
519477:BOM
Cian Agro Industries&Infrastructure Ltd
992,00 ₹
-0,10%
(-1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519477...
Mở
996,00 ₹
Cao
996,00 ₹
Thấp
981,05 ₹
Vốn hoá thị trường
27,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,32 N
Khối lượng
14,99 N
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
3.633,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
643,60 ₹
EPS
115,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,99 Tr
Số nhân viên
190
Mở
996,00 ₹
Cao
996,00 ₹
Thấp
981,05 ₹
Vốn hoá thị trường
27,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,32 N
Khối lượng
14,99 N
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
3.633,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
643,60 ₹
EPS
115,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,99 Tr
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cian Agro Industries&Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên190
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,21 T
6,46 T
6,56 T
6,87 T
Giá vốn hàng bán
2,79 T
3,56 T
3,61 T
3,27 T
Chi phí doanh thu
2,79 T
3,56 T
3,61 T
3,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,37 Tr
120,77 Tr
346,88 Tr
175,27 Tr
Chi phí hoạt động
972,74 Tr
1,51 T
2,01 T
1,86 T
Tổng chi phí hoạt động
3,76 T
5,07 T
5,62 T
5,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
450,03 Tr
1,39 T
940,18 Tr
1,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,30 Tr
197,00 Tr
32,06 Tr
202,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
115,99 Tr
1,14 T
629,25 Tr
1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,99 Tr
1,14 T
628,96 Tr
1,54 T
Chi phí thuế thu nhập
-74,02 Tr
248,75 Tr
-10,00 Tr
47,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-63,81%
21,75%
-1,59%
3,05%
Chi phí hoạt động khác
572,19 Tr
1,11 T
1,38 T
1,41 T
Thu nhập ròng
190,01 Tr
895,15 Tr
639,26 Tr
1,50 T
Biên lợi nhuận ròng
4,51%
13,86%
9,74%
21,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-386,34 Tr
-438,60 Tr
-375,26 Tr
-402,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-386,34 Tr
-438,60 Tr
-347,34 Tr
-402,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
293,18 Tr
281,38 Tr
284,83 Tr
271,82 Tr
EBITDA
726,36 Tr
1,50 T
1,22 T
2,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google