Finance

Danh sách
519457:BOM
Virat Crane Industries Ltd
33,98 ₹
-1,68%
(-0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519457...
Mở
33,00 ₹
Cao
33,99 ₹
Thấp
33,00 ₹
Vốn hoá thị trường
690,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
824,00
Khối lượng
183,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ₹
EPS
-3,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,42 Tr
Số nhân viên
174
Mở
33,00 ₹
Cao
33,99 ₹
Thấp
33,00 ₹
Vốn hoá thị trường
690,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
824,00
Khối lượng
183,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ₹
EPS
-3,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,42 Tr
Số nhân viên
174
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Virat Crane Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên174
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
381,66 Tr
483,65 Tr
504,60 Tr
446,76 Tr
Giá vốn hàng bán
355,35 Tr
436,44 Tr
370,22 Tr
376,85 Tr
Chi phí doanh thu
355,35 Tr
436,44 Tr
370,22 Tr
376,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,18 Tr
4,72 Tr
45,62 Tr
2,85 Tr
Chi phí hoạt động
60,91 Tr
61,40 Tr
137,72 Tr
75,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
416,26 Tr
497,84 Tr
507,93 Tr
452,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,61 Tr
-14,19 Tr
-3,33 Tr
-5,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-549,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,78 Tr
-16,58 Tr
-9,13 Tr
-9,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,78 Tr
-16,58 Tr
-9,13 Tr
-9,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
3,40 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-37,29%
-
Chi phí hoạt động khác
51,50 Tr
52,44 Tr
86,51 Tr
68,46 Tr
Thu nhập ròng
-36,78 Tr
-16,58 Tr
-12,53 Tr
-9,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,64%
-3,43%
-2,48%
-2,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,17 Tr
-2,39 Tr
-5,25 Tr
-3,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 Tr
-2,39 Tr
-5,25 Tr
-3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,24 Tr
4,24 Tr
5,58 Tr
4,57 Tr
EBITDA
-30,37 Tr
-12,36 Tr
1,24 Tr
-1,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google