Finance

Danh sách
5192:TYO
Mitsuboshi Belting Ltd
4.180,00 ¥
-0,36%
(-15,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5192...
Mở
4.200 ¥
Cao
4.200 ¥
Thấp
4.160 ¥
Vốn hoá thị trường
130,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,28 N
Khối lượng
74,70 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
48 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,69
Cao nhất trong 52 tuần
4.645 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.585 ¥
EPS
284 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,26 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4.200 ¥
Cao
4.200 ¥
Thấp
4.160 ¥
Vốn hoá thị trường
130,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,28 N
Khối lượng
74,70 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
48 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,69
Cao nhất trong 52 tuần
4.645 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.585 ¥
EPS
284 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,26 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Mitsuboshi Belting Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,57 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,54 T
23,10 T
23,34 T
25,20 T
Giá vốn hàng bán
16,51 T
16,26 T
16,20 T
16,75 T
Chi phí doanh thu
16,51 T
16,26 T
16,20 T
16,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,83 T
4,85 T
4,27 T
5,16 T
Chi phí hoạt động
4,83 T
4,85 T
5,04 T
5,16 T
Tổng chi phí hoạt động
21,34 T
21,11 T
21,24 T
21,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
1,99 T
2,09 T
3,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,00 Tr
43,00 Tr
138,00 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,78 T
2,62 T
2,32 T
3,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,48 T
2,73 T
2,44 T
3,84 T
Chi phí thuế thu nhập
980,00 Tr
873,00 Tr
548,00 Tr
1,16 T
Thuế suất hiệu dụng
35,19%
33,27%
23,63%
30,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,80 T
1,75 T
1,77 T
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
7,67%
7,58%
7,59%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,00 Tr
349,00 Tr
107,00 Tr
391,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
91,00 Tr
335,00 Tr
93,00 Tr
377,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
770,00 Tr
-
EBITDA
3,26 T
-
3,24 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google