Finance

Danh sách
519295:BOM
Bambino Agro Industries Ltd
233,35 ₹
+0,52%
(+1,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519295...
Mở
235,95 ₹
Cao
241,50 ₹
Thấp
232,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
1,78 N
Chỉ số P/E
19,03
Cao nhất trong 52 tuần
280,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
173,70 ₹
EPS
12,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,01 Tr
Số nhân viên
379
Mở
235,95 ₹
Cao
241,50 ₹
Thấp
232,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
1,78 N
Chỉ số P/E
19,03
Cao nhất trong 52 tuần
280,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
173,70 ₹
EPS
12,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,01 Tr
Số nhân viên
379
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bambino Agro Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên379
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
933,58 Tr
986,12 Tr
847,04 Tr
Giá vốn hàng bán
731,75 Tr
624,41 Tr
663,14 Tr
503,32 Tr
Chi phí doanh thu
731,75 Tr
624,41 Tr
663,14 Tr
503,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,46 Tr
99,65 Tr
102,52 Tr
105,63 Tr
Chi phí hoạt động
312,47 Tr
274,91 Tr
280,60 Tr
268,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
899,32 Tr
943,75 Tr
771,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,29 Tr
34,27 Tr
42,38 Tr
75,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
353,00 N
2,20 Tr
478,00 N
1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,22 Tr
15,25 Tr
14,22 Tr
46,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,22 Tr
15,25 Tr
14,22 Tr
46,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,70 Tr
3,64 Tr
10,09 Tr
12,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,82%
23,89%
70,94%
27,22%
Chi phí hoạt động khác
180,22 Tr
160,15 Tr
163,10 Tr
147,86 Tr
Thu nhập ròng
48,52 Tr
11,61 Tr
4,13 Tr
33,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
1,24%
0,42%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,42 Tr
-21,22 Tr
-28,63 Tr
-29,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,42 Tr
-21,22 Tr
-28,63 Tr
-29,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,79 Tr
15,12 Tr
14,99 Tr
15,07 Tr
EBITDA
105,03 Tr
47,64 Tr
57,27 Tr
90,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google