Finance

Danh sách
Tại sao 519287 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
519287:BOM
Modern Dairies Ltd
50,00 ₹
-2,06%
(-1,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519287...
Mở
51,99 ₹
Cao
51,99 ₹
Thấp
48,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,86 N
Khối lượng
27,57 N
Chỉ số P/E
25,84
Cao nhất trong 52 tuần
55,93 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,56 ₹
EPS
1,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,32 Tr
Số nhân viên
419
Mở
51,99 ₹
Cao
51,99 ₹
Thấp
48,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,86 N
Khối lượng
27,57 N
Chỉ số P/E
25,84
Cao nhất trong 52 tuần
55,93 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,56 ₹
EPS
1,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,32 Tr
Số nhân viên
419
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modern Dairies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên419
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
824,18 Tr
878,27 Tr
920,01 Tr
915,64 Tr
Giá vốn hàng bán
642,32 Tr
709,12 Tr
756,80 Tr
713,78 Tr
Chi phí doanh thu
642,32 Tr
709,12 Tr
756,80 Tr
713,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,74 Tr
40,12 Tr
48,94 Tr
42,68 Tr
Chi phí hoạt động
158,39 Tr
149,80 Tr
154,92 Tr
168,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
800,71 Tr
858,92 Tr
911,72 Tr
882,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,47 Tr
19,35 Tr
8,30 Tr
33,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,83 Tr
16,21 Tr
9,40 Tr
30,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,83 Tr
16,21 Tr
9,40 Tr
30,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,90 Tr
4,04 Tr
6,16 Tr
9,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,75%
24,94%
65,46%
29,83%
Chi phí hoạt động khác
109,24 Tr
101,64 Tr
98,18 Tr
117,97 Tr
Thu nhập ròng
16,92 Tr
12,16 Tr
3,25 Tr
21,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
1,39%
0,35%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,64 Tr
-3,14 Tr
-3,00 Tr
-2,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,64 Tr
-3,14 Tr
199,00 N
-2,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,41 Tr
8,04 Tr
7,80 Tr
7,90 Tr
EBITDA
31,86 Tr
27,19 Tr
16,45 Tr
41,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google