Finance

Danh sách
519191:BOM
Retro Green Revolution Ltd
1,23 ₹
+1,65%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519191...
Mở
1,17 ₹
Cao
1,24 ₹
Thấp
1,17 ₹
Vốn hoá thị trường
46,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,82 N
Khối lượng
14,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,19 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 ₹
EPS
-0,02 ₹
Số nhân viên
3
Mở
1,17 ₹
Cao
1,24 ₹
Thấp
1,17 ₹
Vốn hoá thị trường
46,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,82 N
Khối lượng
14,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,19 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 ₹
EPS
-0,02 ₹
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Retro Green Revolution Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webretrogreen.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 Tr
839,00 N
700,00 N
407,00 N
Giá vốn hàng bán
303,00 N
102,00 N
187,00 N
134,00 N
Chi phí doanh thu
303,00 N
102,00 N
187,00 N
134,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,00 N
30,00 N
45,00 N
43,00 N
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
512,00 N
751,00 N
938,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,32 Tr
614,00 N
938,00 N
1,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,00 N
225,00 N
-238,00 N
-665,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
12,00 N
40,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
76,00 N
224,00 N
-226,00 N
-625,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,00 N
224,00 N
-226,00 N
-625,00 N
Chi phí thuế thu nhập
94,00 N
56,00 N
6,00 N
20,00 N
Thuế suất hiệu dụng
123,68%
25,00%
-2,65%
-3,20%
Chi phí hoạt động khác
424,00 N
79,00 N
321,00 N
529,00 N
Thu nhập ròng
-18,00 N
168,00 N
-232,00 N
-645,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,29%
20,02%
-33,14%
-158,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
422,00 N
403,00 N
385,00 N
366,00 N
EBITDA
498,00 N
647,00 N
180,50 N
-246,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google