Finance

Danh sách
519183:BOM
ADF Foods Ltd
270,85 ₹
-1,58%
(-4,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519183...
Mở
274,00 ₹
Cao
275,35 ₹
Thấp
268,05 ₹
Vốn hoá thị trường
29,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,86 N
Khối lượng
3,42 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,38
Cao nhất trong 52 tuần
346,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
153,65 ₹
EPS
8,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,20 Tr
Số nhân viên
394
Mở
274,00 ₹
Cao
275,35 ₹
Thấp
268,05 ₹
Vốn hoá thị trường
29,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,86 N
Khối lượng
3,42 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,38
Cao nhất trong 52 tuần
346,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
153,65 ₹
EPS
8,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,20 Tr
Số nhân viên
394
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ADF Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên394
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadf-foods.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,91 T
1,97 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
574,07 Tr
807,80 Tr
893,48 Tr
627,75 Tr
Chi phí doanh thu
574,07 Tr
807,80 Tr
893,48 Tr
627,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,52 Tr
141,42 Tr
266,58 Tr
154,96 Tr
Chi phí hoạt động
746,42 Tr
784,86 Tr
786,96 Tr
805,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,59 T
1,68 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,65 Tr
317,42 Tr
286,87 Tr
239,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,52 Tr
13,97 Tr
-16,33 Tr
10,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
356,28 Tr
268,67 Tr
364,93 Tr
234,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
356,28 Tr
336,97 Tr
354,44 Tr
234,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,37 Tr
44,91 Tr
105,81 Tr
62,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,93%
16,71%
28,99%
26,41%
Chi phí hoạt động khác
560,00 Tr
590,10 Tr
463,19 Tr
585,11 Tr
Thu nhập ròng
263,91 Tr
223,76 Tr
259,12 Tr
172,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,23%
11,71%
13,17%
10,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,72 Tr
-5,63 Tr
-7,86 Tr
-6,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,72 Tr
-5,63 Tr
3,85 Tr
-6,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,90 Tr
53,34 Tr
57,19 Tr
65,71 Tr
EBITDA
356,04 Tr
343,40 Tr
317,41 Tr
269,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google