Finance

Danh sách
519156:BOM
Vadilal Industries Ltd
7.118,75 ₹
-0,15%
(-10,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519156...
Mở
7.100,00 ₹
Cao
7.175,00 ₹
Thấp
7.100,00 ₹
Vốn hoá thị trường
51,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
659,00
Khối lượng
310,00
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
10,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,40
Cao nhất trong 52 tuần
8.416,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.990,00 ₹
EPS
304,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 Tr
Số nhân viên
704
Mở
7.100,00 ₹
Cao
7.175,00 ₹
Thấp
7.100,00 ₹
Vốn hoá thị trường
51,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
659,00
Khối lượng
310,00
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
10,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,40
Cao nhất trong 52 tuần
8.416,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.990,00 ₹
EPS
304,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 Tr
Số nhân viên
704
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vadilal Industries is an Indian multinational company specializing in ice cream and frozen food products. The company was established in 1907 by Vadilal Gandhi in Ahmedabad. Wikipedia
Giới thiệu về Vadilal Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên704
Ngày thành lập1907
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 T
2,38 T
4,18 T
6,80 T
Giá vốn hàng bán
1,74 T
1,08 T
2,10 T
3,69 T
Chi phí doanh thu
1,74 T
1,08 T
2,10 T
3,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,80 Tr
497,30 Tr
755,50 Tr
451,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,28 T
1,31 T
1,29 T
1,60 T
Tổng chi phí hoạt động
3,02 T
2,39 T
3,39 T
5,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
397,10 Tr
-11,20 Tr
793,00 Tr
1,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,20 Tr
50,30 Tr
-157,20 Tr
272,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
431,70 Tr
-600,00 N
734,70 Tr
1,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
431,70 Tr
-600,00 N
705,80 Tr
1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
97,50 Tr
900,00 N
186,10 Tr
427,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,59%
-150,00%
25,33%
24,61%
Chi phí hoạt động khác
798,20 Tr
697,50 Tr
393,70 Tr
999,20 Tr
Thu nhập ròng
334,20 Tr
-1,60 Tr
548,60 Tr
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
9,79%
-0,07%
13,13%
19,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,60 Tr
-39,70 Tr
-33,90 Tr
-44,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,60 Tr
-39,70 Tr
-11,40 Tr
-44,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,60 Tr
117,60 Tr
137,80 Tr
153,50 Tr
EBITDA
513,50 Tr
56,55 Tr
866,25 Tr
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google