Finance

Danh sách
519152:BOM
Vadilal Enterprises Ltd
9.505,00 ₹
-1,71%
(-165,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519152...
Mở
9.600,00 ₹
Cao
9.600,00 ₹
Thấp
9.505,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,00
Khối lượng
11,00
Chỉ số P/E
61,62
Cao nhất trong 52 tuần
11.750,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8.161,00 ₹
EPS
154,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
862,67 N
Số nhân viên
692
Mở
9.600,00 ₹
Cao
9.600,00 ₹
Thấp
9.505,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,00
Khối lượng
11,00
Chỉ số P/E
61,62
Cao nhất trong 52 tuần
11.750,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8.161,00 ₹
EPS
154,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
862,67 N
Số nhân viên
692
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vadilal Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên692
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,64 T
1,45 T
2,91 T
7,04 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
1,05 T
2,29 T
5,49 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
1,05 T
2,29 T
5,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,00 Tr
181,50 Tr
1,13 T
212,00 Tr
Chi phí hoạt động
584,60 Tr
607,10 Tr
658,40 Tr
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
2,49 T
1,66 T
2,95 T
6,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,70 Tr
-210,00 Tr
-35,70 Tr
319,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
13,00 Tr
-43,20 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,10 Tr
-215,30 Tr
-55,50 Tr
311,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,10 Tr
-215,30 Tr
-67,10 Tr
311,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,20 Tr
-54,10 Tr
-13,30 Tr
78,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,30%
25,13%
23,96%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
407,00 Tr
375,50 Tr
-526,80 Tr
956,70 Tr
Thu nhập ròng
106,90 Tr
-161,20 Tr
-42,20 Tr
233,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,04%
-11,12%
-1,45%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,60 Tr
-18,30 Tr
-8,80 Tr
-20,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,60 Tr
-18,30 Tr
11,80 Tr
-20,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,60 Tr
50,10 Tr
53,30 Tr
59,80 Tr
EBITDA
199,00 Tr
-170,82 Tr
13,52 Tr
368,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google