Finance

Danh sách
519105:BOM
Avt Natural Products Ltd
101,00 ₹
+1,70%
(+1,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519105...
Mở
101,30 ₹
Cao
108,20 ₹
Thấp
99,00 ₹
Vốn hoá thị trường
15,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,57 N
Khối lượng
126,60 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,38
Cao nhất trong 52 tuần
108,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,34 ₹
EPS
5,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,28 Tr
Số nhân viên
352
Mở
101,30 ₹
Cao
108,20 ₹
Thấp
99,00 ₹
Vốn hoá thị trường
15,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,57 N
Khối lượng
126,60 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,38
Cao nhất trong 52 tuần
108,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,34 ₹
EPS
5,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,28 Tr
Số nhân viên
352
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avt Natural Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên352
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,94 T
2,26 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
711,64 Tr
1,00 T
1,17 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
711,64 Tr
1,00 T
1,17 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,42 Tr
224,50 Tr
326,57 Tr
231,10 Tr
Chi phí hoạt động
769,19 Tr
734,35 Tr
772,54 Tr
787,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,74 T
1,94 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,23 Tr
204,49 Tr
325,49 Tr
367,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,39 Tr
34,28 Tr
-111,42 Tr
44,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,53 Tr
216,44 Tr
304,08 Tr
390,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,53 Tr
216,44 Tr
248,16 Tr
390,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,59 Tr
42,70 Tr
83,86 Tr
79,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,61%
19,73%
27,58%
20,35%
Chi phí hoạt động khác
540,38 Tr
483,34 Tr
414,68 Tr
525,12 Tr
Thu nhập ròng
132,95 Tr
173,75 Tr
220,21 Tr
311,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,29%
8,96%
9,72%
12,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,08 Tr
-22,33 Tr
-32,26 Tr
-22,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,08 Tr
-22,33 Tr
-29,06 Tr
-22,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,40 Tr
26,52 Tr
31,30 Tr
31,55 Tr
EBITDA
150,16 Tr
236,01 Tr
353,17 Tr
395,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google