Finance

Danh sách
519091:BOM
Tasty Bite Eatables Ltd
9.349,00 ₹
-0,06%
(-5,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 519091...
Mở
9.410,00 ₹
Cao
9.410,00 ₹
Thấp
9.233,15 ₹
Vốn hoá thị trường
24,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
355,00
Khối lượng
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
10.550,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.440,00 ₹
Số nhân viên
281
Mở
9.410,00 ₹
Cao
9.410,00 ₹
Thấp
9.233,15 ₹
Vốn hoá thị trường
24,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
355,00
Khối lượng
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
10.550,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.440,00 ₹
Số nhân viên
281
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tasty Bite Eatables Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên281
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,84 T
1,21 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
885,30 Tr
1,12 T
747,11 Tr
957,17 Tr
Chi phí doanh thu
885,30 Tr
1,12 T
747,11 Tr
957,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,86 Tr
137,45 Tr
206,45 Tr
148,14 Tr
Chi phí hoạt động
433,54 Tr
466,56 Tr
378,78 Tr
530,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,59 T
1,13 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,89 Tr
252,58 Tr
82,41 Tr
128,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,29 Tr
234,34 Tr
81,37 Tr
119,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,29 Tr
238,87 Tr
70,90 Tr
119,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,09 Tr
59,49 Tr
21,29 Tr
30,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,56%
25,39%
26,16%
25,82%
Chi phí hoạt động khác
224,10 Tr
251,11 Tr
92,18 Tr
304,45 Tr
Thu nhập ròng
36,20 Tr
174,85 Tr
60,08 Tr
88,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
9,51%
4,97%
5,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,60 Tr
-13,71 Tr
-13,92 Tr
-9,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,60 Tr
-13,71 Tr
6,63 Tr
-9,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,58 Tr
78,00 Tr
79,78 Tr
77,83 Tr
EBITDA
143,13 Tr
307,50 Tr
140,20 Tr
186,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google