Finance

Danh sách
5187:TYO
Công ty Cổ phần Create Medic
1.132,00 ¥
+0,44%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5187...
Mở
1.130 ¥
Cao
1.132 ¥
Thấp
1.125 ¥
Vốn hoá thị trường
10,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 N
Khối lượng
1,80 N
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.244 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
975 ¥
EPS
62 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.130 ¥
Cao
1.132 ¥
Thấp
1.125 ¥
Vốn hoá thị trường
10,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 N
Khối lượng
1,80 N
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.244 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
975 ¥
EPS
62 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Cổ phần Create Medic
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập12 thg 8, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
3,57 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,49 T
3,56 T
3,36 T
3,57 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
2,15 T
1,98 T
2,13 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
2,15 T
1,98 T
2,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,32 T
1,24 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,32 T
1,24 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
3,12 T
3,47 T
3,22 T
3,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
366,00 Tr
91,00 Tr
140,00 Tr
196,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
4,00 Tr
8,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
364,00 Tr
139,00 Tr
170,00 Tr
229,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
347,00 Tr
117,00 Tr
170,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,00 Tr
92,00 Tr
17,00 Tr
122,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,22%
66,19%
10,00%
53,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
254,00 Tr
47,00 Tr
153,00 Tr
107,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,28%
1,32%
4,55%
3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
11,00 Tr
5,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
11,00 Tr
5,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
525,00 Tr
233,50 Tr
282,50 Tr
350,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google