Finance

Danh sách
5185:TYO
Công ty TNHH Fukoku
1.946,00 ¥
+1,25%
(+24,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5185...
Mở
1.920 ¥
Cao
1.946 ¥
Thấp
1.920 ¥
Vốn hoá thị trường
30,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,43 N
Khối lượng
32,70 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.118 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.712 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.920 ¥
Cao
1.946 ¥
Thấp
1.920 ¥
Vốn hoá thị trường
30,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,43 N
Khối lượng
32,70 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.118 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.712 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,56 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Fukoku
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập24 thg 12, 1953
Trụ sở chínhAgeo, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,65 T
22,54 T
23,11 T
23,36 T
Giá vốn hàng bán
17,88 T
18,07 T
18,73 T
18,58 T
Chi phí doanh thu
17,88 T
18,07 T
18,73 T
18,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,22 T
3,40 T
2,71 T
3,26 T
Chi phí hoạt động
3,22 T
3,44 T
3,20 T
3,26 T
Tổng chi phí hoạt động
21,10 T
21,51 T
21,92 T
21,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
549,00 Tr
1,04 T
1,18 T
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-168,00 Tr
-42,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
608,00 Tr
1,17 T
251,00 Tr
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
592,00 Tr
1,03 T
1,22 T
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
104,00 Tr
590,00 Tr
484,00 Tr
483,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,11%
50,51%
192,83%
30,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
455,00 Tr
527,00 Tr
-331,00 Tr
999,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
2,34%
-1,43%
4,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
20,00 Tr
21,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-74,00 Tr
-32,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-54,00 Tr
-11,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
471,00 Tr
-
EBITDA
1,83 T
4,88 T
2,49 T
2,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google