Finance

Danh sách
517569:BOM
KEI Industries Ltd
4.547,40 ₹
-0,69%
(-31,65) 1 ngày
16 thg 10, 12:08:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517569...
Mở
4.562,80 ₹
Cao
4.643,90 ₹
Thấp
4.535,15 ₹
Vốn hoá thị trường
435,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,99 N
Khối lượng
6,92 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
1,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 1, 2025
Chỉ số P/E
43,64
Cao nhất trong 52 tuần
5.931,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.730,00 ₹
EPS
104,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.562,80 ₹
Cao
4.643,90 ₹
Thấp
4.535,15 ₹
Vốn hoá thị trường
435,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,99 N
Khối lượng
6,92 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
1,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 1, 2025
Chỉ số P/E
43,64
Cao nhất trong 52 tuần
5.931,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.730,00 ₹
EPS
104,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KEI Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkei-ind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,26 T
29,55 T
34,76 T
31,85 T
Giá vốn hàng bán
20,91 T
22,39 T
27,10 T
23,96 T
Chi phí doanh thu
20,91 T
22,39 T
27,10 T
23,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
860,56 Tr
995,66 Tr
1,61 T
1,04 T
Chi phí hoạt động
3,86 T
4,18 T
4,13 T
4,22 T
Tổng chi phí hoạt động
24,77 T
26,57 T
31,23 T
28,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,49 T
2,97 T
3,53 T
3,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
422,88 Tr
338,05 Tr
-1,27 T
195,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,77 T
3,15 T
3,77 T
3,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,77 T
3,15 T
3,67 T
3,69 T
Chi phí thuế thu nhập
737,65 Tr
798,09 Tr
928,39 Tr
950,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,60%
25,36%
24,62%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
2,80 T
2,96 T
2,07 T
2,89 T
Thu nhập ròng
2,04 T
2,35 T
2,84 T
2,74 T
Biên lợi nhuận ròng
7,46%
7,95%
8,18%
8,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
21,28
24,55
29,72
28,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
903,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-141,56 Tr
-166,31 Tr
-66,75 Tr
-176,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-141,56 Tr
-166,31 Tr
836,87 Tr
-176,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
201,95 Tr
225,97 Tr
284,79 Tr
285,68 Tr
EBITDA
2,69 T
3,12 T
3,72 T
3,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google