Finance

Danh sách
Tại sao 517554 giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
517554:BOM
Nhc Foods Ltd
1,45 ₹
-3,33%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517554...
Mở
1,47 ₹
Cao
1,48 ₹
Thấp
1,43 ₹
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,34 Tr
Khối lượng
8,43 Tr
Chỉ số P/E
6,67
Cao nhất trong 52 tuần
2,84 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 ₹
EPS
0,22 ₹
Số nhân viên
34
Mở
1,47 ₹
Cao
1,48 ₹
Thấp
1,43 ₹
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,34 Tr
Khối lượng
8,43 Tr
Chỉ số P/E
6,67
Cao nhất trong 52 tuần
2,84 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 ₹
EPS
0,22 ₹
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nhc Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnhcgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,29 T
2,58 T
3,70 T
Giá vốn hàng bán
989,46 Tr
1,23 T
2,46 T
3,43 T
Chi phí doanh thu
989,46 Tr
1,23 T
2,46 T
3,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,77 Tr
4,57 Tr
10,06 Tr
12,38 Tr
Chi phí hoạt động
17,65 Tr
18,78 Tr
29,70 Tr
67,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,25 T
2,49 T
3,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,97 Tr
40,14 Tr
93,03 Tr
197,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,82 Tr
7,80 Tr
-6,54 Tr
4,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,12 Tr
32,76 Tr
72,97 Tr
176,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,12 Tr
32,76 Tr
77,11 Tr
176,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,63 Tr
6,29 Tr
6,42 Tr
6,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,02%
19,21%
8,79%
3,58%
Chi phí hoạt động khác
9,07 Tr
9,62 Tr
16,83 Tr
44,24 Tr
Thu nhập ròng
13,49 Tr
25,46 Tr
64,03 Tr
169,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,31%
1,97%
2,48%
4,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
698,00 N
-
Chi phí lãi suất
-11,66 Tr
-15,18 Tr
-10,08 Tr
-25,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,66 Tr
-15,18 Tr
-9,38 Tr
-25,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,80 Tr
4,58 Tr
2,80 Tr
11,16 Tr
EBITDA
28,35 Tr
41,70 Tr
94,59 Tr
201,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google