Finance

Danh sách
Tại sao 517514 tăng 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
517514:BOM
D & H India Ltd
190,90 ₹
+3,19%
(+5,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517514...
Mở
193,00 ₹
Cao
193,00 ₹
Thấp
185,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 N
Khối lượng
416,00
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
304,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
112,93 ₹
EPS
11,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,40 Tr
Số nhân viên
127
Mở
193,00 ₹
Cao
193,00 ₹
Thấp
185,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 N
Khối lượng
416,00
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
304,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
112,93 ₹
EPS
11,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,40 Tr
Số nhân viên
127
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D & H India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên127
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdnhindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
656,17 Tr
619,47 Tr
722,41 Tr
659,65 Tr
Giá vốn hàng bán
485,40 Tr
425,70 Tr
540,30 Tr
474,32 Tr
Chi phí doanh thu
485,40 Tr
425,70 Tr
540,30 Tr
474,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,50 Tr
74,24 Tr
83,96 Tr
79,90 Tr
Chi phí hoạt động
139,82 Tr
150,11 Tr
136,24 Tr
157,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
625,22 Tr
575,82 Tr
676,54 Tr
631,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,95 Tr
43,66 Tr
45,87 Tr
28,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,35 Tr
1,69 Tr
-281,00 N
3,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,33 Tr
29,88 Tr
45,57 Tr
25,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,33 Tr
29,88 Tr
46,94 Tr
25,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
5,55 Tr
15,30 Tr
5,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,44%
18,58%
33,57%
22,22%
Chi phí hoạt động khác
71,58 Tr
67,34 Tr
41,58 Tr
68,26 Tr
Thu nhập ròng
15,77 Tr
24,33 Tr
30,27 Tr
19,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,40%
3,93%
4,19%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,97 Tr
-15,46 Tr
-5,59 Tr
-6,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,97 Tr
-15,46 Tr
-3,36 Tr
-6,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,74 Tr
8,53 Tr
10,71 Tr
8,91 Tr
EBITDA
39,44 Tr
51,03 Tr
54,92 Tr
37,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google