Finance

Danh sách
517506:BOM
TTK Prestige Ltd
525,00 ₹
+1,21%
(+6,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517506...
Mở
520,05 ₹
Cao
528,00 ₹
Thấp
514,00 ₹
Vốn hoá thị trường
72,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,21
Cao nhất trong 52 tuần
772,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
423,30 ₹
EPS
14,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
520,05 ₹
Cao
528,00 ₹
Thấp
514,00 ₹
Vốn hoá thị trường
72,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,21
Cao nhất trong 52 tuần
772,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
423,30 ₹
EPS
14,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TTK Prestige Limited is an Indian company that manufactures kitchen appliances and cookware, under the "Prestige" and "Judge" brand. The company is best known for its pressure cookers. Wikipedia
Giới thiệu về TTK Prestige Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,34 T
8,01 T
7,31 T
8,14 T
Giá vốn hàng bán
4,79 T
4,61 T
4,30 T
4,63 T
Chi phí doanh thu
4,79 T
4,61 T
4,30 T
4,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
798,70 Tr
822,40 Tr
3,11 T
902,70 Tr
Chi phí hoạt động
2,77 T
2,89 T
2,55 T
2,90 T
Tổng chi phí hoạt động
7,56 T
7,49 T
6,85 T
7,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
773,20 Tr
521,30 Tr
458,00 Tr
602,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,30 Tr
172,00 Tr
-404,90 Tr
171,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
884,70 Tr
395,00 Tr
565,70 Tr
806,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
884,70 Tr
650,30 Tr
490,30 Tr
734,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
252,70 Tr
77,20 Tr
204,90 Tr
217,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,56%
19,54%
36,22%
26,92%
Chi phí hoạt động khác
1,78 T
1,87 T
-793,00 Tr
1,79 T
Thu nhập ròng
642,40 Tr
329,00 Tr
368,20 Tr
593,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,71%
4,11%
5,04%
7,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,69
3,90
2,77
4,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
450,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-41,80 Tr
-43,00 Tr
-25,20 Tr
-39,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,80 Tr
-43,00 Tr
425,10 Tr
-39,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
191,80 Tr
197,70 Tr
233,90 Tr
213,80 Tr
EBITDA
962,15 Tr
636,92 Tr
593,32 Tr
737,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google