Finance

Danh sách
Tại sao 517449 giảm 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
517449:BOM
Magna Electro Castings Ltd
1.352,10 ₹
-2,72%
(-37,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517449...
Mở
1.376,00 ₹
Cao
1.397,00 ₹
Thấp
1.347,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
816,00
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
36,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.600,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
706,00 ₹
EPS
36,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,58 Tr
Số nhân viên
242
Mở
1.376,00 ₹
Cao
1.397,00 ₹
Thấp
1.347,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
816,00
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
36,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.600,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
706,00 ₹
EPS
36,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,58 Tr
Số nhân viên
242
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Magna Electro Castings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên242
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmagnacast.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
523,30 Tr
479,76 Tr
476,11 Tr
508,15 Tr
Giá vốn hàng bán
307,90 Tr
299,84 Tr
357,64 Tr
307,76 Tr
Chi phí doanh thu
307,90 Tr
299,84 Tr
357,64 Tr
307,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,27 Tr
61,03 Tr
67,71 Tr
68,08 Tr
Chi phí hoạt động
146,15 Tr
131,88 Tr
73,45 Tr
152,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
454,04 Tr
431,73 Tr
431,09 Tr
459,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,26 Tr
48,03 Tr
45,02 Tr
48,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,80 Tr
4,49 Tr
-10,80 Tr
4,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,81 Tr
49,38 Tr
41,38 Tr
50,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,81 Tr
49,38 Tr
40,84 Tr
50,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,71 Tr
11,86 Tr
14,82 Tr
13,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,66%
24,01%
35,81%
25,94%
Chi phí hoạt động khác
58,54 Tr
45,43 Tr
-23,52 Tr
57,84 Tr
Thu nhập ròng
54,10 Tr
37,52 Tr
26,57 Tr
37,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,34%
7,82%
5,58%
7,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-3,14 Tr
-3,28 Tr
-2,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,26 Tr
-3,14 Tr
6,61 Tr
-2,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,33 Tr
25,42 Tr
25,10 Tr
26,13 Tr
EBITDA
88,37 Tr
59,30 Tr
66,71 Tr
70,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google