Finance

Danh sách
517437:BOM
Dutron Polymers Ltd
109,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:40:24 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517437...
Vốn hoá thị trường
654,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,83
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
94,60 ₹
EPS
4,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Vốn hoá thị trường
654,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,83
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
94,60 ₹
EPS
4,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dutron Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,40 Tr
225,02 Tr
230,30 Tr
273,41 Tr
Giá vốn hàng bán
162,08 Tr
188,11 Tr
196,81 Tr
239,46 Tr
Chi phí doanh thu
162,08 Tr
188,11 Tr
196,81 Tr
239,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,08 Tr
18,51 Tr
21,94 Tr
19,93 Tr
Chi phí hoạt động
27,29 Tr
25,73 Tr
25,38 Tr
25,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,36 Tr
213,83 Tr
222,19 Tr
264,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,04 Tr
11,19 Tr
8,11 Tr
8,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,48 Tr
1,39 Tr
-4,30 Tr
1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,39 Tr
11,51 Tr
7,09 Tr
9,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,39 Tr
11,51 Tr
7,09 Tr
9,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
1,50 Tr
2,16 Tr
1,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,13%
13,04%
30,48%
21,82%
Chi phí hoạt động khác
2,85 Tr
4,88 Tr
1,10 Tr
3,10 Tr
Thu nhập ròng
3,39 Tr
10,01 Tr
4,93 Tr
7,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
4,45%
2,14%
2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,13 Tr
-1,07 Tr
-1,21 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,13 Tr
-1,07 Tr
3,27 Tr
-1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,36 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
2,30 Tr
EBITDA
7,37 Tr
14,03 Tr
10,45 Tr
10,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google