Finance

Danh sách
517417:BOM
Patels Airtemp (India) Ltd
363,00 ₹
+0,43%
(+1,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517417...
Mở
361,45 ₹
Cao
375,00 ₹
Thấp
356,40 ₹
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,19 N
Khối lượng
12,34 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,87
Cao nhất trong 52 tuần
437,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
180,10 ₹
EPS
12,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,07 Tr
Số nhân viên
223
Mở
361,45 ₹
Cao
375,00 ₹
Thấp
356,40 ₹
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,19 N
Khối lượng
12,34 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,87
Cao nhất trong 52 tuần
437,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
180,10 ₹
EPS
12,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,07 Tr
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Patels Airtemp (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên223
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
220,41 Tr
588,08 Tr
895,19 Tr
155,15 Tr
Giá vốn hàng bán
-4,84 Tr
326,99 Tr
641,32 Tr
-22,17 Tr
Chi phí doanh thu
-4,84 Tr
326,99 Tr
641,32 Tr
-22,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,19 Tr
46,68 Tr
47,61 Tr
41,87 Tr
Chi phí hoạt động
202,37 Tr
205,60 Tr
191,30 Tr
167,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,53 Tr
532,58 Tr
832,62 Tr
145,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,88 Tr
55,49 Tr
62,58 Tr
9,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,88 Tr
9,82 Tr
-51,81 Tr
2,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
30,32 Tr
50,67 Tr
-7,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
30,32 Tr
50,40 Tr
-7,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,39 Tr
3,74 Tr
8,87 Tr
-1,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,11%
12,35%
17,51%
18,95%
Chi phí hoạt động khác
151,36 Tr
150,05 Tr
134,83 Tr
117,12 Tr
Thu nhập ròng
6,61 Tr
26,58 Tr
41,80 Tr
-6,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
4,52%
4,67%
-4,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,75 Tr
-34,99 Tr
-
-19,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,75 Tr
-34,99 Tr
38,40 Tr
-19,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,82 Tr
8,86 Tr
8,86 Tr
8,80 Tr
EBITDA
31,59 Tr
64,29 Tr
71,22 Tr
18,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google