Finance

Danh sách
517393:BOM
Reganto Enterprises Ltd
3,99 ₹
+0,76%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517393...
Mở
4,08 ₹
Cao
4,08 ₹
Thấp
3,88 ₹
Vốn hoá thị trường
583,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
222,70 N
Khối lượng
35,48 N
Chỉ số P/E
6,14
Cao nhất trong 52 tuần
14,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 ₹
EPS
0,65 ₹
Số nhân viên
4
Mở
4,08 ₹
Cao
4,08 ₹
Thấp
3,88 ₹
Vốn hoá thị trường
583,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
222,70 N
Khối lượng
35,48 N
Chỉ số P/E
6,14
Cao nhất trong 52 tuần
14,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 ₹
EPS
0,65 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reganto Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
765,86 Tr
493,41 Tr
959,29 Tr
40,42 Tr
Giá vốn hàng bán
705,64 Tr
450,54 Tr
900,50 Tr
55,50 Tr
Chi phí doanh thu
705,64 Tr
450,54 Tr
900,50 Tr
55,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
533,00 N
571,00 N
-855,00 N
325,00 N
Chi phí hoạt động
1,95 Tr
2,88 Tr
11,80 Tr
4,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
707,59 Tr
453,42 Tr
912,30 Tr
59,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,27 Tr
39,99 Tr
46,98 Tr
-19,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,50 Tr
1,00 N
-4,50 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
62,77 Tr
39,99 Tr
54,98 Tr
-19,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,77 Tr
39,99 Tr
54,98 Tr
-19,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,80 Tr
13,60 Tr
40,14 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
34,00%
73,00%
-
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
2,31 Tr
12,66 Tr
3,73 Tr
Thu nhập ròng
46,97 Tr
26,39 Tr
14,84 Tr
-19,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,13%
5,35%
1,55%
-47,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
8,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,00 N
-
-1,00 N
7,00 N
EBITDA
58,27 Tr
39,99 Tr
46,99 Tr
-19,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google