Finance

Danh sách
517334:BOM
Samvardhana Motherson International Ltd
164,40 ₹
+1,48%
(+2,40) 1 ngày
18 thg 9, 15:57:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517334...
Mở
161,75 ₹
Cao
165,20 ₹
Thấp
161,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
1,26 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
38,82
Cao nhất trong 52 tuần
173,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,05 ₹
EPS
4,24 ₹
Số nhân viên
207 N
Mở
161,75 ₹
Cao
165,20 ₹
Thấp
161,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
1,26 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
38,82
Cao nhất trong 52 tuần
173,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,05 ₹
EPS
4,24 ₹
Số nhân viên
207 N
Hồ sơ
Samvardhana Motherson International Ltd is an Indian multinational manufacturer of automotive components, based in Noida, Uttar Pradesh. It makes wiring harnesses, plastic components and rearview mirrors for passenger cars. The company was established in 1986 as a joint venture with the Sumitomo Group of Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Samvardhana Motherson International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhNoida, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webmotherson.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
298,76 T
311,85 T
345,09 T
349,12 T
Giá vốn hàng bán
165,03 T
167,69 T
208,85 T
191,45 T
Chi phí doanh thu
165,03 T
167,69 T
208,85 T
191,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,40 T
78,00 T
87,99 T
89,46 T
Chi phí hoạt động
119,80 T
126,94 T
110,72 T
140,30 T
Tổng chi phí hoạt động
284,83 T
294,63 T
319,58 T
331,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,93 T
17,22 T
25,51 T
17,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,21 T
513,70 Tr
-6,37 T
815,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,37 T
15,27 T
19,89 T
15,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,73 T
15,73 T
23,37 T
15,33 T
Chi phí thuế thu nhập
3,91 T
4,54 T
4,28 T
4,57 T
Thuế suất hiệu dụng
31,64%
29,76%
21,51%
29,83%
Chi phí hoạt động khác
33,22 T
35,74 T
9,91 T
37,26 T
Thu nhập ròng
8,27 T
10,24 T
14,97 T
10,32 T
Biên lợi nhuận ròng
2,77%
3,28%
4,34%
2,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,80
1,00
1,56
0,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,08 T
-
Chi phí lãi suất
-3,87 T
-3,41 T
-
-4,59 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,87 T
-3,41 T
2,08 T
-4,59 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,82 T
11,67 T
12,82 T
12,12 T
EBITDA
26,17 T
28,46 T
35,62 T
27,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google