Finance

Danh sách
517300:BOM
Gujarat Industries Power Company Ltd
168,75 ₹
-0,56%
(-0,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517300...
Mở
169,00 ₹
Cao
170,85 ₹
Thấp
167,80 ₹
Vốn hoá thị trường
26,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,18 N
Khối lượng
12,95 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
1,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,21
Cao nhất trong 52 tuần
211,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
119,95 ₹
EPS
32,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,25 Tr
Số nhân viên
600
Mở
169,00 ₹
Cao
170,85 ₹
Thấp
167,80 ₹
Vốn hoá thị trường
26,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,18 N
Khối lượng
12,95 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
1,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,21
Cao nhất trong 52 tuần
211,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
119,95 ₹
EPS
32,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,25 Tr
Số nhân viên
600
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gujarat Industries Power Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên600
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgipcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 T
3,70 T
4,34 T
4,99 T
Giá vốn hàng bán
1,76 T
2,06 T
1,70 T
2,12 T
Chi phí doanh thu
1,76 T
2,06 T
1,70 T
2,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,01 Tr
306,70 Tr
529,30 Tr
354,36 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,19 T
1,53 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
3,25 T
3,23 T
3,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
435,42 Tr
447,64 Tr
1,11 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,08 Tr
125,89 Tr
-283,23 Tr
1,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
462,66 Tr
212,11 Tr
978,64 Tr
2,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
462,66 Tr
212,11 Tr
916,06 Tr
2,11 T
Chi phí thuế thu nhập
249,70 Tr
244,13 Tr
-2,29 T
532,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,97%
115,10%
-233,98%
25,23%
Chi phí hoạt động khác
109,21 Tr
108,34 Tr
98,49 Tr
106,31 Tr
Thu nhập ròng
212,96 Tr
-32,02 Tr
3,27 T
1,58 T
Biên lợi nhuận ròng
6,63%
-0,87%
75,33%
31,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,37
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
585,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-181,84 Tr
-361,42 Tr
-492,66 Tr
-510,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-181,84 Tr
-361,42 Tr
93,03 Tr
-510,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
642,18 Tr
775,69 Tr
899,71 Tr
913,97 Tr
EBITDA
989,60 Tr
863,46 Tr
1,78 T
2,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google