Finance

Danh sách
Tại sao 517271 tăng 17,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
517271:BOM
HBL Engineering Ltd
832,80 ₹
+17,27%
(+122,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:27 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517271...
Mở
712,40 ₹
Cao
841,00 ₹
Thấp
702,00 ₹
Vốn hoá thị trường
231,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,05 N
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.121,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
603,20 ₹
EPS
28,17 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
712,40 ₹
Cao
841,00 ₹
Thấp
702,00 ₹
Vốn hoá thị trường
231,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,05 N
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.121,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
603,20 ₹
EPS
28,17 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HBL Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhbl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,23 T
8,74 T
6,04 T
6,38 T
Giá vốn hàng bán
4,47 T
3,64 T
5,87 T
3,09 T
Chi phí doanh thu
4,47 T
3,64 T
5,87 T
3,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
777,80 Tr
813,10 Tr
3,19 T
674,20 Tr
Chi phí hoạt động
2,44 T
2,20 T
-426,60 Tr
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
6,91 T
5,84 T
5,44 T
5,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,32 T
2,90 T
600,30 Tr
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
157,70 Tr
105,30 Tr
-451,50 Tr
205,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,20 T
3,00 T
791,60 Tr
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,44 T
3,01 T
824,80 Tr
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
795,30 Tr
154,20 Tr
385,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,57%
26,54%
19,48%
26,10%
Chi phí hoạt động khác
1,54 T
1,26 T
-3,76 T
1,15 T
Thu nhập ròng
3,87 T
2,21 T
637,50 Tr
1,09 T
Biên lợi nhuận ròng
31,67%
25,24%
10,55%
17,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
323,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,60 Tr
-25,90 Tr
-
-54,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,60 Tr
-25,90 Tr
323,20 Tr
-54,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,60 Tr
122,90 Tr
146,40 Tr
124,30 Tr
EBITDA
5,42 T
3,00 T
712,10 Tr
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google