Finance

Danh sách
517246:BOM
B C C Fuba India Ltd
296,00 ₹
-0,39%
(-1,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517246...
Mở
296,00 ₹
Cao
304,90 ₹
Thấp
292,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,45 N
Khối lượng
10,49 N
Chỉ số P/E
64,93
Cao nhất trong 52 tuần
332,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 ₹
EPS
4,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,31 Tr
Số nhân viên
139
Mở
296,00 ₹
Cao
304,90 ₹
Thấp
292,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,45 N
Khối lượng
10,49 N
Chỉ số P/E
64,93
Cao nhất trong 52 tuần
332,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 ₹
EPS
4,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,31 Tr
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về B C C Fuba India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên139
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbccfuba.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,12 Tr
172,95 Tr
228,50 Tr
252,68 Tr
Giá vốn hàng bán
99,66 Tr
103,90 Tr
155,99 Tr
145,95 Tr
Chi phí doanh thu
99,66 Tr
103,90 Tr
155,99 Tr
145,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,75 Tr
22,84 Tr
24,69 Tr
27,13 Tr
Chi phí hoạt động
47,80 Tr
49,07 Tr
37,35 Tr
53,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,47 Tr
152,97 Tr
193,34 Tr
199,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,65 Tr
19,98 Tr
35,16 Tr
53,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
230,00 N
152,00 N
-2,06 Tr
1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,51 Tr
16,66 Tr
24,22 Tr
50,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,51 Tr
16,66 Tr
23,89 Tr
50,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,03 Tr
4,94 Tr
5,96 Tr
14,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,39%
29,65%
24,61%
28,96%
Chi phí hoạt động khác
21,50 Tr
21,86 Tr
7,58 Tr
20,62 Tr
Thu nhập ròng
14,48 Tr
11,72 Tr
18,84 Tr
37,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,51%
6,78%
8,25%
14,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
592,40 N
-
Chi phí lãi suất
-2,37 Tr
-3,47 Tr
-1,24 Tr
-3,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,37 Tr
-3,47 Tr
-643,17 N
-3,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,56 Tr
4,37 Tr
5,08 Tr
5,45 Tr
EBITDA
25,94 Tr
22,38 Tr
38,94 Tr
57,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google