Finance

Danh sách
517174:BOM
Honeywell Automation India Ltd
32.095,10 ₹
-0,88%
(-283,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517174...
Mở
32.799,95 ₹
Cao
32.799,95 ₹
Thấp
31.860,30 ₹
Vốn hoá thị trường
283,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,00
Khối lượng
760,00
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
27,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
51,49
Cao nhất trong 52 tuần
41.469,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26.250,05 ₹
EPS
623,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
32.799,95 ₹
Cao
32.799,95 ₹
Thấp
31.860,30 ₹
Vốn hoá thị trường
283,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,00
Khối lượng
760,00
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
27,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
51,49
Cao nhất trong 52 tuần
41.469,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26.250,05 ₹
EPS
623,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Honeywell Automation India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,17 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhoneywell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,49 T
11,69 T
11,81 T
12,04 T
Giá vốn hàng bán
7,23 T
7,18 T
7,19 T
7,11 T
Chi phí doanh thu
7,23 T
7,18 T
7,19 T
7,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,02 T
2,14 T
2,13 T
2,33 T
Chi phí hoạt động
3,08 T
3,15 T
2,90 T
3,35 T
Tổng chi phí hoạt động
10,31 T
10,34 T
10,09 T
10,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,35 T
1,72 T
1,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
442,00 Tr
455,00 Tr
-1,30 T
464,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,65 T
2,15 T
2,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,76 T
2,18 T
2,03 T
Chi phí thuế thu nhập
412,00 Tr
437,00 Tr
556,00 Tr
524,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,64%
26,50%
25,82%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
930,00 Tr
883,00 Tr
322,00 Tr
884,00 Tr
Thu nhập ròng
1,20 T
1,21 T
1,60 T
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
10,40%
10,37%
13,53%
12,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
135,13
146,56
181,35
170,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,80 T
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-41,00 Tr
-14,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-41,00 Tr
1,78 T
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
129,00 Tr
127,00 Tr
147,00 Tr
135,00 Tr
EBITDA
1,32 T
1,44 T
1,80 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google