Finance

Danh sách
517035:BOM
RIR Power Electronics Ltd
165,30 ₹
-0,66%
(-1,10) 1 ngày
16 thg 10, 12:41:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 517035...
Mở
166,30 ₹
Cao
177,90 ₹
Thấp
163,50 ₹
Vốn hoá thị trường
13,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,93 N
Khối lượng
159,46 N
Chỉ số P/E
163,84
Cao nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
131,90 ₹
EPS
1,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,96 Tr
Mở
166,30 ₹
Cao
177,90 ₹
Thấp
163,50 ₹
Vốn hoá thị trường
13,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,93 N
Khối lượng
159,46 N
Chỉ số P/E
163,84
Cao nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
131,90 ₹
EPS
1,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,96 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RIR Power Electronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
210,11 Tr
256,44 Tr
221,09 Tr
221,09 Tr
Giá vốn hàng bán
129,54 Tr
154,93 Tr
147,36 Tr
147,36 Tr
Chi phí doanh thu
129,54 Tr
154,93 Tr
147,36 Tr
147,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,60 Tr
28,39 Tr
32,82 Tr
32,82 Tr
Chi phí hoạt động
54,74 Tr
61,01 Tr
62,31 Tr
62,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,27 Tr
215,94 Tr
209,67 Tr
209,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,84 Tr
40,51 Tr
11,42 Tr
11,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,69 Tr
6,05 Tr
4,37 Tr
4,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,94 Tr
54,31 Tr
15,50 Tr
15,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,94 Tr
42,98 Tr
15,50 Tr
15,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,28 Tr
12,04 Tr
6,32 Tr
6,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
22,17%
40,76%
40,76%
Chi phí hoạt động khác
25,13 Tr
29,51 Tr
26,11 Tr
26,11 Tr
Thu nhập ròng
18,66 Tr
42,27 Tr
9,18 Tr
9,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,88%
16,48%
4,15%
4,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,19 Tr
2,19 Tr
Chi phí lãi suất
-3,59 Tr
-3,58 Tr
-2,49 Tr
-2,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,59 Tr
-3,58 Tr
-295,50 N
-295,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 Tr
3,11 Tr
3,38 Tr
3,38 Tr
EBITDA
28,28 Tr
43,56 Tr
12,45 Tr
12,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google