Finance

Danh sách
5161:TYO
Nishikawa Rubber Co Ltd
3.480,00 ¥
+0,58%
(+20,00) 1 ngày
30 thg 9, 09:58:32 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5161...
Mở
3.460 ¥
Cao
3.495 ¥
Thấp
3.460 ¥
Vốn hoá thị trường
128,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,78 N
Khối lượng
17,80 N
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
46 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,17
Cao nhất trong 52 tuần
4.545 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.785 ¥
EPS
312 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,58 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.460 ¥
Cao
3.495 ¥
Thấp
3.460 ¥
Vốn hoá thị trường
128,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,78 N
Khối lượng
17,80 N
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
46 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,17
Cao nhất trong 52 tuần
4.545 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.785 ¥
EPS
312 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,58 Tr
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Nishikawa Rubber Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,29 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
30,10 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,41 T
30,83 T
33,96 T
30,10 T
Giá vốn hàng bán
22,83 T
24,64 T
27,43 T
24,26 T
Chi phí doanh thu
22,83 T
24,64 T
27,43 T
24,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
638,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,36 T
3,65 T
2,60 T
3,64 T
Chi phí hoạt động
3,36 T
3,65 T
3,99 T
3,64 T
Tổng chi phí hoạt động
26,18 T
28,29 T
31,43 T
27,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
2,54 T
2,53 T
2,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
80,00 Tr
-456,00 Tr
73,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,68 T
2,64 T
7,03 T
2,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,77 T
3,93 T
2,65 T
2,86 T
Chi phí thuế thu nhập
-438,00 Tr
565,00 Tr
1,94 T
606,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,31%
21,39%
27,57%
21,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
344,00 Tr
-
Thu nhập ròng
2,83 T
1,82 T
4,85 T
1,94 T
Biên lợi nhuận ròng
9,96%
5,89%
14,29%
6,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,00 Tr
579,00 Tr
100,00 Tr
513,00 Tr
Chi phí lãi suất
-136,00 Tr
-191,00 Tr
-142,00 Tr
-147,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
388,00 Tr
-42,00 Tr
366,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
415,00 Tr
-
EBITDA
3,58 T
4,06 T
4,02 T
3,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google