Finance

Danh sách
516098:BOM
Ventura Textiles Ltd
7,66 ₹
+0,26%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 14:12:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 516098...
Mở
7,64 ₹
Cao
7,88 ₹
Thấp
7,30 ₹
Vốn hoá thị trường
147,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 N
Khối lượng
3,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 ₹
EPS
-0,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,45 Tr
Số nhân viên
1
Mở
7,64 ₹
Cao
7,88 ₹
Thấp
7,30 ₹
Vốn hoá thị trường
147,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 N
Khối lượng
3,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 ₹
EPS
-0,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,45 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ventura Textiles Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
215,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,00 N
99,00 N
135,92 N
129,00 N
Chi phí hoạt động
450,00 N
607,00 N
374,66 N
449,00 N
Tổng chi phí hoạt động
450,00 N
607,00 N
374,66 N
449,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-450,00 N
-607,00 N
-374,66 N
-234,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
212,00 N
3,00 N
-217,17 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-738,00 N
-1,08 Tr
-1,03 Tr
-673,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-738,00 N
-1,08 Tr
-1,03 Tr
-673,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
180,00 N
472,00 N
203,06 N
284,00 N
Thu nhập ròng
-738,00 N
-1,08 Tr
-1,03 Tr
-673,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-313,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,84 N
-
Chi phí lãi suất
-500,00 N
-481,00 N
-445,73 N
-439,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-500,00 N
-481,00 N
-442,89 N
-439,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,00 N
36,00 N
35,68 N
36,00 N
EBITDA
-414,00 N
-571,08 N
-338,74 N
-198,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google