Finance

Danh sách
516003:BOM
Duroply Industries Ltd
103,00 ₹
+0,19%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 516003...
Mở
103,00 ₹
Cao
103,00 ₹
Thấp
103,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
43,59
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
96,25 ₹
EPS
2,36 ₹
Số nhân viên
599
Mở
103,00 ₹
Cao
103,00 ₹
Thấp
103,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
43,59
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
96,25 ₹
EPS
2,36 ₹
Số nhân viên
599
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duroply Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên599
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webduroply.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
930,55 Tr
1,12 T
996,14 Tr
Giá vốn hàng bán
681,08 Tr
585,41 Tr
753,30 Tr
642,14 Tr
Chi phí doanh thu
681,08 Tr
585,41 Tr
753,30 Tr
642,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,22 Tr
116,55 Tr
268,74 Tr
127,72 Tr
Chi phí hoạt động
316,34 Tr
311,62 Tr
328,91 Tr
327,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
997,42 Tr
897,03 Tr
1,08 T
970,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,50 Tr
33,53 Tr
32,96 Tr
26,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
4,17 Tr
-22,50 Tr
4,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,68 Tr
13,70 Tr
10,35 Tr
10,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,68 Tr
13,70 Tr
8,15 Tr
10,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,60 Tr
-627,00 N
34,87 Tr
4,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,74%
-4,58%
336,92%
41,57%
Chi phí hoạt động khác
174,97 Tr
178,75 Tr
42,93 Tr
182,38 Tr
Thu nhập ròng
24,08 Tr
14,33 Tr
-24,52 Tr
6,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
1,54%
-2,20%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,79 Tr
-23,99 Tr
-7,90 Tr
-19,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,79 Tr
-23,99 Tr
-718,00 N
-19,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,15 Tr
16,32 Tr
17,23 Tr
17,88 Tr
EBITDA
61,17 Tr
38,30 Tr
39,71 Tr
32,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google