Finance

Danh sách
Tại sao 515147 giảm 4,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
515147:BOM
Haldyn Glass Ltd
152,10 ₹
-4,22%
(-6,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 515147...
Mở
158,80 ₹
Cao
161,50 ₹
Thấp
149,20 ₹
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,67 N
Khối lượng
14,57 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
27,93
Cao nhất trong 52 tuần
166,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,40 ₹
EPS
5,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,75 Tr
Số nhân viên
681
Mở
158,80 ₹
Cao
161,50 ₹
Thấp
149,20 ₹
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,67 N
Khối lượng
14,57 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
27,93
Cao nhất trong 52 tuần
166,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,40 ₹
EPS
5,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,75 Tr
Số nhân viên
681
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haldyn Glass Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên681
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,28 T
1,07 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
277,10 Tr
392,93 Tr
306,73 Tr
406,14 Tr
Chi phí doanh thu
277,10 Tr
392,93 Tr
306,73 Tr
406,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,09 Tr
146,53 Tr
181,71 Tr
183,57 Tr
Chi phí hoạt động
824,23 Tr
769,78 Tr
686,40 Tr
834,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,16 T
993,13 Tr
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,77 Tr
114,78 Tr
75,98 Tr
146,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,70 Tr
-
13,61 Tr
8,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,25 Tr
69,40 Tr
93,93 Tr
134,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,25 Tr
87,71 Tr
87,74 Tr
134,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,26 Tr
16,69 Tr
20,84 Tr
32,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,30%
24,05%
22,18%
23,80%
Chi phí hoạt động khác
587,50 Tr
544,39 Tr
434,64 Tr
576,85 Tr
Thu nhập ròng
67,99 Tr
52,71 Tr
73,09 Tr
102,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,88%
4,13%
6,84%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
17,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,18 Tr
-33,30 Tr
-30,08 Tr
-28,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,18 Tr
-33,30 Tr
-13,05 Tr
-28,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,64 Tr
78,87 Tr
70,04 Tr
73,74 Tr
EBITDA
133,57 Tr
183,86 Tr
149,24 Tr
222,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google