Finance

Danh sách
Tại sao 515055 giảm 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
515055:BOM
Anant Raj Ltd
510,80 ₹
-2,70%
(-14,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:46 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 515055...
Mở
524,00 ₹
Cao
526,95 ₹
Thấp
508,50 ₹
Vốn hoá thị trường
175,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,14 N
Khối lượng
227,65 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,04
Cao nhất trong 52 tuần
667,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
403,00 ₹
EPS
16,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,10 Tr
Số nhân viên
403
Mở
524,00 ₹
Cao
526,95 ₹
Thấp
508,50 ₹
Vốn hoá thị trường
175,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,14 N
Khối lượng
227,65 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,04
Cao nhất trong 52 tuần
667,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
403,00 ₹
EPS
16,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,10 Tr
Số nhân viên
403
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anant Raj Ltd
Giám đốc điều hànhAman Sarin
Số nhân viên403
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,31 T
6,42 T
6,47 T
6,31 T
Giá vốn hàng bán
4,39 T
4,44 T
4,55 T
4,21 T
Chi phí doanh thu
4,39 T
4,44 T
4,55 T
4,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,70 Tr
99,20 Tr
223,12 Tr
106,30 Tr
Chi phí hoạt động
344,30 Tr
416,60 Tr
407,71 Tr
436,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,74 T
4,85 T
4,96 T
4,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 T
1,56 T
1,51 T
1,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,00 Tr
187,90 Tr
-386,51 Tr
193,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,66 T
1,74 T
1,76 T
1,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 T
1,74 T
1,76 T
1,88 T
Chi phí thuế thu nhập
275,20 Tr
295,70 Tr
254,66 Tr
392,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,61%
17,01%
14,44%
20,81%
Chi phí hoạt động khác
148,20 Tr
182,80 Tr
15,90 Tr
167,80 Tr
Thu nhập ròng
1,38 T
1,44 T
1,49 T
1,50 T
Biên lợi nhuận ròng
21,90%
22,48%
23,00%
23,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
662,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,70 Tr
-33,10 Tr
-28,14 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,70 Tr
-33,10 Tr
634,52 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
106,40 Tr
134,60 Tr
168,69 Tr
162,10 Tr
EBITDA
1,66 T
1,64 T
1,61 T
1,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google