Finance

Danh sách
515043:BOM
Saint-Gobain Sekurit India Ltd
110,50 ₹
+0,45%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:06 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 515043...
Mở
111,45 ₹
Cao
112,90 ₹
Thấp
109,55 ₹
Vốn hoá thị trường
10,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,18 N
Khối lượng
4,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
139,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,00 ₹
Số nhân viên
94
Mở
111,45 ₹
Cao
112,90 ₹
Thấp
109,55 ₹
Vốn hoá thị trường
10,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,18 N
Khối lượng
4,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
139,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,00 ₹
Số nhân viên
94
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saint-Gobain Sekurit India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên94
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
603,92 Tr
615,61 Tr
661,98 Tr
607,71 Tr
Giá vốn hàng bán
316,99 Tr
332,26 Tr
387,05 Tr
337,98 Tr
Chi phí doanh thu
316,99 Tr
332,26 Tr
387,05 Tr
337,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,92 Tr
41,06 Tr
43,24 Tr
39,19 Tr
Chi phí hoạt động
169,10 Tr
164,26 Tr
139,90 Tr
178,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
486,09 Tr
496,52 Tr
526,94 Tr
516,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,83 Tr
119,09 Tr
135,03 Tr
91,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,37 Tr
31,16 Tr
-85,76 Tr
31,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,00 Tr
149,50 Tr
160,90 Tr
121,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,00 Tr
149,50 Tr
60,23 Tr
121,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,35 Tr
37,43 Tr
29,77 Tr
27,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,24%
25,04%
18,50%
22,94%
Chi phí hoạt động khác
124,23 Tr
114,97 Tr
89,17 Tr
131,21 Tr
Thu nhập ròng
107,65 Tr
112,06 Tr
131,13 Tr
93,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,83%
18,20%
19,81%
15,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-758,00 N
-775,00 N
-1,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-758,00 N
9,04 Tr
-1,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,95 Tr
8,23 Tr
7,49 Tr
7,68 Tr
EBITDA
126,40 Tr
127,32 Tr
142,38 Tr
99,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google